milo maize

milo maize

A farmer harvests ripe milo maize in a sunny field.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại cao lương chịu hạn: "milo maize" một giống cao lương (sorghum) kích thước nhỏ, khả năng chịu hạn tốt, thường được trồng để lấy hạt. Hạt của màu vàng hoặc trắng, kích thước lớn. - Cây ngũ cốc: "milo maize" cũng được dùng để chỉ cây trồng này như một loại ngũ cốc dành cho thức ăn chăn nuôi hoặc chế biến thực phẩm.

dụ sử dụng
  • (Nông dâncác vùng khô hạn thường trồng milo maize cần ít nước.)
  • (Hạt của milo maize được dùng để làm thức ăn cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "milo maize crop": vụ mùa milo maize.

    • The milo maize crop was harvested early this year due to the drought. (Vụ mùa milo maize đã được thu hoạch sớm trong năm nay do hạn hán.)
  • "milo maize variety": giống milo maize.

    • This new milo maize variety yields more grains than the traditional one. (Giống milo maize mới này cho năng suất hạt cao hơn giống truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Milo (danh từ): tên gọi tắt của milo maize, thường dùng trong nông nghiệp.

    • Milo is a common feed grain in the United States. (Milo một loại ngũ cốc thức ăn phổ biếnHoa Kỳ.)
  • Maize (danh từ): từ đồng nghĩa với "corn" (ngô) trong tiếng Anh Anh, nhưng "milo maize" một loại cây khác biệt thuộc họ cao lương, không phải ngô.

Từ đồng nghĩa
  • Grain sorghum: cao lương hạt (tên gọi chung cho các giống cao lương trồng lấy hạt).
  • Sorghum bicolor: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow milo maize: trồng milo maize.

    • They decided to grow milo maize on the arid land. (Họ quyết định trồng milo maize trên vùng đất khô cằn.)
  • Harvest milo maize: thu hoạch milo maize.

    • The machines are used to harvest milo maize efficiently. (Máy móc được dùng để thu hoạch milo maize một cách hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "milo maize" đây thuật ngữ nông nghiệp chuyên ngành.